up the stairs

up the stairs

They walked up the stairs to the second floor.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): - Lên cầu thang, ở trên tầng trên: "up the stairs" chỉ hướng di chuyển từ dưới lên trên theo cầu thang, hoặc vị trímột tầng cao hơn (thường tầng trên so với tầng trệt). Từ này nhấn mạnh hành động leo lên hoặc sự tồn tạinơi cao hơn qua cầu thang.

dụ sử dụng
  • ( ấy chạy lên cầu thang để lấy cuốn sách của mình.)
  • (Bọn trẻ đang chơitrên cầu thang.)
  • (Anh ấy mang cái hộp nặng lên cầu thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go up the stairs": đi lên cầu thang (hành động cụ thể).
    • I need to go up the stairs to the second floor. (Tôi cần đi lên cầu thang lên tầng hai.)
  • "to be up the stairs": ở trên tầng trên.
    • The bathroom is up the stairs on the left. (Phòng tắmtrên tầng, bên trái.)
  • "to come up the stairs": đi lên cầu thang (từ dưới lên).
    • I heard footsteps coming up the stairs. (Tôi nghe thấy tiếng bước chân đi lên cầu thang.)
Biến thể từ gần giống
  • Upstairs (trạng từ/tính từ): lên gác, trên gác (thường được dùng thay cho "up the stairs" trong văn nói).
    • He lives upstairs. (Anh ấy sốngtrên gác.)
    • The upstairs rooms are bigger. (Các phòng trên gác rộng hơn.)
  • Down the stairs (trạng từ): xuống cầu thang (trái nghĩa với "up the stairs").
    • She walked down the stairs carefully. ( ấy đi xuống cầu thang một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Upward: hướng lên trên (mang tính khái quát hơn, không chỉ riêng cầu thang).
  • Above: ở phía trên (chỉ vị trí, không chỉ hành động di chuyển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go up: đi lên (thường dùng với cầu thang hoặc tầng).
    • She went up the stairs to her room. ( ấy đi lên cầu thang vào phòng mình.)
  • Climb up: leo lên (nhấn mạnh sự khó khăn).
    • He climbed up the stairs slowly. (Anh ấy leo lên cầu thang một cách chậm rãi.)
Thành ngữ liên quan
  • Not the sharpest tool in the shed (không liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng "up the stairs" để chỉ sự ngây thơ): (Anh ta thiếu muối; anh ta nghĩ câu trả lờitrên tầng.) (thành ngữ này ít phổ biến, chỉ dùng để minh họa)